- 1.nhạy bén
- 2.tinh anh
- 3.sắc sảo
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lanh lợi
- 5.cảnh giác
- 6.nhanh nhạy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.