字義Nghĩa
im lặng, yên tĩnh, cô đơn, độc thânmáy dịch
mòMỊCH
- 1.cô quạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
寞 寂静;无声响 巡陆夷之曲衍兮,幽空虚以寂寞。--《楚辞》 冷落,孤单 寞mò寂静,冷静寂~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 宀 (miên) chỉ nghĩa, 莫 [mò] chỉ âm.
mái nhà