不甘寂寞
bùgānjìmò
[ㄅㄨˋ ㄍㄢ ㄐㄧˋ ㄇㄛˋ]
BẤT CAM TỊCH MỊCH
- 1.không muốn chịu cô đơn hoặc nhàn rỗi
- 2.không muốn bị bỏ rơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.