學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
基模
基模
jī
mó
[ㄐㄧ ㄇㄛˊ]
CƠ MÔ
1.
Cơ mô — (thần kinh học) sơ đồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
規模
guīmó
quy mô
模型
móxíng
mô hình
模特兒
mótèr
người mẫu (từ mượn)
基本上
jīběnshang
về cơ bản
模樣
múyàng
dáng vẻ
模仿
mófǎng
bắt chước
逐字解
Từng chữ trong từ
基
cơ
nền tảng
模
mô
mẫu mực, tiêu chuẩn, kiểu mẫu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寂寞
jìmò
cô đơn
即墨
Jímò
Jimo, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
吉莫
jímò
(cũ) tên một loại da
籍沒
jímò
(trang trọng) (của chính phủ) đăng ký và tịch thu (tài sản của người khác)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
基模 nghĩa là gì? · Kaori Dict