學華語Kaori Dict

獎品

giản thể: 奖品

jiǎngpǐn

ㄐㄧㄤˇ ㄆㄧㄣˇ

TƯỞNG PHẨM

HSK 7-9N
  1. 1.giải thưởng
  2. 2.phần thưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們拿到了獎品。

    tāmen nádào le jiǎngpǐn。

    Họ đã nhận được phần thưởng

  • 2

    他贏了競賽而獲得了獎品。

    tā yíng le jìngsài ér huòdé le jiǎngpǐn。

    Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi và nhận phần thưởng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奖品 nghĩa là gì? · Kaori Dict