學華語Kaori Dict

抽獎

giản thể: 抽奖

chōujiǎng

ㄔㄡ ㄐㄧㄤˇ

TRỪU TƯỞNG

HSK 4
  1. 1.rút thăm trúng thưởng
  2. 2.xổ số
  3. 3.quay số trúng thưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    商場在抽獎,我抽了一張。

    shāng chǎng zài chōu jiǎng wǒ chōu le yī zhāng

    Siêu thị đang tổ chức bốc thăm trúng thưởng, tôi đã bốc được một vé

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽奖 nghĩa là gì? · Kaori Dict