學華語Kaori Dict

頒獎

giản thể: 颁奖

bānjiǎng

ㄅㄢ ㄐㄧㄤˇ

BAN TƯỞNG

HSK 7-9TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    奧斯卡頒獎典禮,是好萊塢最盛大的活動。

    Àosīkǎ bānjiǎng diǎnlǐ, shì Hǎoláiwù zuì shèngdà de huódòng。

    Lễ trao giải Oscar là sự kiện lớn nhất của Hollywood

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

颁奖 nghĩa là gì? · Kaori Dict