學華語Kaori Dict

獎金

giản thể: 奖金

jiǎngjīn

ㄐㄧㄤˇ ㄐㄧㄣ

TƯỞNG KIM

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.tiền thưởng
  2. 2.tiền giải thưởng
  3. 3.tiền thưởng thêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他這個月拿了獎金。

    tā zhè ge yuè ná le jiǎng jīn

    Anh ấy đã nhận được thưởng tháng này

  • 2

    他去領取獎金。

    tā qù lǐng qǔ jiǎng jīn

    Anh ấy đi nhận thưởng

  • 3

    公司發放了獎金。

    gōng sī fā fàng le jiǎng jīn

    Công ty đã phát thưởng tiền thưởng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奖金 nghĩa là gì? · Kaori Dict