例句Câu ví dụ
- 1
這是繁體字。
zhè shì fántǐzì。
Đây là chữ viết tắt
- 2
簡體字與繁體字有什麼區別?
jiǎntǐzì yǔ fántǐzì yǒu shénme qūbié?
Chữ đơn giản và chữ phức có khác nhau gì?
- 3
我不會寫繁體字,但我可以讀。
wǒ bùhuì xiě fántǐzì, dàn wǒ kěyǐ dú。
Tôi không thể viết chữ viết tắt, nhưng tôi có thể đọc được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
