學華語Kaori Dict

浩繁

hàofán

ㄏㄠˋ ㄈㄢˊ

HẠO PHỒN

  1. 1.rộng lớn
  2. 2.đồ sộ
  3. 3.nhiều và đa dạng
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.đông đảo
  2. 5.số lượng lớn
  3. 6.toàn diện
  4. 7.nặng nề (chi phí)
  5. 8.gian truân
  6. 9.vất vả
  7. 10.kiệt quệ
  8. 11.mệt mỏi
  9. 12.nặng nề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浩繁 nghĩa là gì? · Kaori Dict