例句Câu ví dụ
- 1
中國的漢字數量繁多,推行漢字簡化的目的,是把結構複雜的繁體字轉換成易學易記的簡體字,從而提高國民的識字水平。
Zhōngguó de hànzì shùliàng fánduō, tuīxíng hànzì jiǎnhuà de mùdì, shì bǎ jiégòu fùzá de fántǐzì zhuǎnhuàn chéng Yìxué yì jì de jiǎntǐzì, cóngér tígāo guómín de shízì shuǐpíng。
Số lượng chữ Hán ở Trung Quốc rất nhiều, mục đích của việc đơn giản hóa chữ Hán là thay thế các chữ Hán truyền thống phức tạp bằng các chữ Hán đơn giản dễ học và dễ nhớ, từ đó nâng cao trình độ chữ quốc ngữ của người dân
- 2
如恆河中的沙粒一般繁多。
rú HéngHé zhòngdì shālì yībān fánduō。
Lắm như cát sông Hằng
- 3
義大利麵的種類繁多,從筆管麵到螺旋麵,每一種都能搭配不同醬料展現風味。
yìdàlìmiàn de zhǒnglèi fánduō, cóng bǐguǎnmiàn dào luóxuánmiàn, měi yīzhǒng dōu néng dāpèi bùtóng jiàngliào zhǎnxiàn fēngwèi。
Có rất nhiều loại mì Ý, từ mì ống đến mì xoắn, mỗi loại đều có thể kết hợp với các loại sốt khác nhau để thể hiện hương vị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
