學華語Kaori Dict

繁多

fánduō

ㄈㄢˊ ㄉㄨㄛ

PHỒN ĐA

TOCFL 7
  1. 1.nhiều và đa dạng
  2. 2.nhiều loại khác nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國的漢字數量繁多,推行漢字簡化的目的,是把結構複雜的繁體字轉換成易學易記的簡體字,從而提高國民的識字水平。

    Zhōngguó de hànzì shùliàng fánduō, tuīxíng hànzì jiǎnhuà de mùdì, shì bǎ jiégòu fùzá de fántǐzì zhuǎnhuàn chéng Yìxué yì jì de jiǎntǐzì, cóngér tígāo guómín de shízì shuǐpíng。

    Số lượng chữ Hán ở Trung Quốc rất nhiều, mục đích của việc đơn giản hóa chữ Hán là thay thế các chữ Hán truyền thống phức tạp bằng các chữ Hán đơn giản dễ học và dễ nhớ, từ đó nâng cao trình độ chữ quốc ngữ của người dân

  • 2

    如恆河中的沙粒一般繁多。

    rú HéngHé zhòngdì shālì yībān fánduō。

    Lắm như cát sông Hằng

  • 3

    義大利麵的種類繁多,從筆管麵到螺旋麵,每一種都能搭配不同醬料展現風味。

    yìdàlìmiàn de zhǒnglèi fánduō, cóng bǐguǎnmiàn dào luóxuánmiàn, měi yīzhǒng dōu néng dāpèi bùtóng jiàngliào zhǎnxiàn fēngwèi。

    Có rất nhiều loại mì Ý, từ mì ống đến mì xoắn, mỗi loại đều có thể kết hợp với các loại sốt khác nhau để thể hiện hương vị.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繁多 nghĩa là gì? · Kaori Dict