例句Câu ví dụ
- 1
我仍然忙碌。
wǒ réngrán mánglù。
Tôi vẫn bận rộn
- 2
我總是忙碌。
wǒ zǒngshì mánglù。
Tôi luôn bận rộn
- 3
他每天忙忙碌碌。
tā měitiān máng mánglù liù。
Anh ấy mỗi ngày đều bận rộn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忙MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
