學華語Kaori Dict

忙碌

máng

ㄇㄤˊ ㄌㄨˋ

MANG LỤC

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.bận rộn; nhộn nhịp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我仍然忙碌。

    wǒ réngrán mánglù。

    Tôi vẫn bận rộn

  • 2

    我總是忙碌。

    wǒ zǒngshì mánglù。

    Tôi luôn bận rộn

  • 3

    他每天忙忙碌碌。

    tā měitiān máng mánglù liù。

    Anh ấy mỗi ngày đều bận rộn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忙碌 nghĩa là gì? · Kaori Dict