學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khô ráp, không đều, đáy đámáy dịch

liùLỰU

  1. 1.dùng trong 碌碡[liu4 zhou5]
  2. 2.cách phát âm ở Đài Loan [lu4]

LỤC

  1. 1.(dạng kết hợp dùng trong 忙碌[mang2 lu4], 勞碌|劳碌[lao2 lu4], 庸碌[yong1 lu4],...)

liùLỰU

  1. 1.biến thể của 碌[liu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

碌〈名〉lu (形声。从石,录声。本义石青色) 小石 矿物名 碌 〈形〉 平庸无能(多叠用) 繁忙 哆嗦,颤动 碌(磟)liù ⒈ 碌lù ⒈平庸庸~。 ⒉繁忙忙~。劳~。 ⒊ ①平庸无能九卿~ ~奉其官。 ②车轮声车~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [lù] chỉ âm.

đá núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 碌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict