學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
庸碌
庸碌
yōng
lù
[ㄩㄥ ㄌㄨˋ]
DUNG LỤC
1.
tầm thường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
忙碌
mánglù
bận rộn; nhộn nhịp
中庸
zhōngyōng
trung dung (Nho giáo)
庸俗
yōngsú
thô tục
平庸
píngyōng
tầm thường
庸
yōng
bình thường
碌
liù
dùng trong 碌碡[liu4 zhou5]
碌
lù
(dạng kết hợp dùng trong 忙碌[mang2 lu4], 勞碌|劳碌[lao2 lu4], 庸碌[yong1 lu4],...)
磟
liù
biến thể của 碌[liu4]
逐字解
Từng chữ trong từ
庸
dung
thường, thông thường, tầm thường, kém cỏi
碌
lục, lựu
khô ráp, không đều, đáy đá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
甬路
yǒnglù
đường lát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
庸碌 nghĩa là gì? · Kaori Dict