學華語Kaori Dict

yōng

ㄩㄥ

DUNG

  1. 1.bình thường
  2. 2.sử dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他無庸置疑是個偉大的藝術家。

    tā wúyōng zhìyí shì gě wěidà de yìshùjiā。

    Không nghi ngờ gì nữa, ông ấy là một nghệ sĩ vĩ đại

  • 2

    夫賣庸而播耕者,主人費家而美食。

    fū mài yōng ér bō gēng zhě, zhǔrén fèi jiā ér měishí。

    Người chủ bán đất và thuê người cày, chủ nhân tốn kém và ăn uống tinh túy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庸 nghĩa là gì? · Kaori Dict