學華語Kaori Dict

庸人

yōngrén

ㄩㄥ ㄖㄣˊ

DUNG NHÂN

  1. 1.người tầm thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    庸人自擾。

    yōngrénzìrǎo。

    Người vô dụng tự làm phiền mình.

  • 2

    真正的智者能化繁為簡。那些把簡單的事情說的高深莫測的人,只是一些不懂裝懂的庸人而已。

    zhēnzhèng de zhìzhě néng huā fán wèi jiǎn。 nàxiē bǎ jiǎndān de shìqing shuō de gāoshēnmòcè de rén, zhǐshì yīxiē bùdǒngzhuāngdǒng de yōngrén éryǐ。

    Những người thực sự thông minh có thể hóa phức tạp thành đơn giản. Những người nói những điều đơn giản một cách huyền bí chỉ là những kẻ giả vờ hiểu biết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庸人 nghĩa là gì? · Kaori Dict