例句Câu ví dụ
- 1
庸人自擾。
yōngrénzìrǎo。
Người vô dụng tự làm phiền mình.
- 2
真正的智者能化繁為簡。那些把簡單的事情說的高深莫測的人,只是一些不懂裝懂的庸人而已。
zhēnzhèng de zhìzhě néng huā fán wèi jiǎn。 nàxiē bǎ jiǎndān de shìqing shuō de gāoshēnmòcè de rén, zhǐshì yīxiē bùdǒngzhuāngdǒng de yōngrén éryǐ。
Những người thực sự thông minh có thể hóa phức tạp thành đơn giản. Những người nói những điều đơn giản một cách huyền bí chỉ là những kẻ giả vờ hiểu biết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
