學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
永仁
永仁
Yǒng
rén
[ㄩㄥˇ ㄖㄣˊ]
VĨNH NHÂN
1.
Huyện Vĩnh Nhân ở Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
永久
yǒngjiǔ
vĩnh cửu
永恆
yǒnghéng
vĩnh cửu
仁慈
réncí
nhân từ
永不
yǒngbù
không bao giờ
見仁見智
jiànrénjiànzhì
ý kiến bất đồng (thành ngữ)
永續
yǒngxù
bền vững
同仁
tóngrén
biến thể của 同人[tong2 ren2]
逐字解
Từng chữ trong từ
永
vĩnh, vắng
dài
仁
nhân
nhân từ, hiếu thuận, tình cảm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
用人
yòngrén
người hầu
傭人
yōngrén
người hầu
庸人
yōngrén
người tầm thường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
永仁 nghĩa là gì? · Kaori Dict