學華語Kaori Dict

用人

yòngrén

ㄩㄥˋ ㄖㄣˊ

DỤNG NHÂN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.người hầu
  2. 2.tuyển dụng ai cho một công việc
  3. 3.quản lý nhân sự
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cần tuyển dụng nhân viên

例句Câu ví dụ

  • 1

    她用人造黃油代替了黃油。

    tā yòngrén zào huángyóu dàitì le huángyóu。

    Cô ấy đã thay bơ bằng bơ nhân tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用人 nghĩa là gì? · Kaori Dict