平庸
píngyōng
[ㄆㄧㄥˊ ㄩㄥ]
BÌNH DUNG
TOCFL 7
- 1.tầm thường
- 2.không nổi bật
- 3.bình thường

例句Câu ví dụ
- 1
命運是指引著鴻志者前進,拖拽著平庸者繼續混生活。
mìngyùn shì zhǐyǐn zhe hóng zhì zhě qiánjìn, tuōyè zhe píngyōng zhě jìxù hùn shēnghuó。
Vận mệnh dẫn dắt những người có chí hướng tiến lên, kéo những người tầm thường tiếp tục sống đời thường
- 2
我從童年繼承下來的東西只有一件,就是對平庸生活的狂怒,一種不甘沒落的決心。
wǒ cóng tóngnián jìchéng xiàlai de dōngxi zhǐyǒu yī jiàn, jiùshì duì píngyōng shēnghuó de kuángnù, yīzhǒng bùgān mòluò de juéxīn。
Điều duy nhất mà tôi thừa kế từ thời thơ ấu là sự tức giận với cuộc sống tầm thường, và một quyết tâm không chịu thất bại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.