中庸
zhōngyōng
[ㄓㄨㄥ ㄩㄥ]
TRUNG DUNG
HSK 7-9TOCFL 7N/Adj
- 1.trung dung (Nho giáo)
- 2.(văn học) (người) tầm thường
- 3.bình thường
Cách đọc khác:Zhōngyōng — Trung Dung, một trong Tứ Thư 四書|四书[Si4 shu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.