學華語Kaori Dict

中用

zhōngyòng

ㄓㄨㄥ ㄩㄥˋ

TRUNG DỤNG

TOCFL 7
  1. 1.hữu ích
  2. 2.có ích
  3. 3.phiên âm Đài Loan [zhong4 yong4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在旅行中用了地圖。

    wǒ zài lǚxíng zhōngyòng le dìtú。

    Tôi đã dùng bản đồ trong chuyến đi

  • 2

    海豚是高度智慧的哺乳類,牠們在水中用聲波溝通。

    hǎitún shì gāodù zhìhuì de bǔrǔlèi, tā men zài shuǐ zhōngyòng shēngbō gōutōng。

    Tê tê là loài động vật có vú thông minh cao, chúng giao tiếp bằng sóng âm trong nước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中用 nghĩa là gì? · Kaori Dict