一骨碌
yīgūlu
[ㄧ ㄍㄨ ㄌㄨ˙]
NHẤT CỐT LỰU
- 1.với một chuyển động lăn hoặc vặn mình
- 2.trong một chuyển động; trong một hơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.