同字詞Từ cùng gốc chữ
- 忙碌bận rộn; nhộn nhịp
- 碌dùng trong 碌碡[liu4 zhou5]
- 碌(dạng kết hợp dùng trong 忙碌[mang2 lu4], 勞碌|劳碌[lao2 lu4], 庸碌[yong1 lu4],...)
- 磟biến thể của 碌[liu4]
- 勞碌làm việc vất vả
- 庸碌tầm thường
- 碌曲huyện Luqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc
- 碌碡trục lăn bằng đá (để đập lúa, san đất, v.v.)
