學華語Kaori Dict

匆忙

cōngmáng

ㄘㄨㄥ ㄇㄤˊ

THÔNG MANG

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們很匆忙。

    wǒmen hěn cōngmáng。

    Chúng tôi rất vội

  • 2

    他匆忙地走了。

    tā cōngmáng de zǒu le。

    Anh ấy vội vã đi

  • 3

    他寫得很匆忙。

    tā xiě dehěn cōngmáng。

    Anh ấy viết rất vội.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匆忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict