字義Nghĩa
vội vãmáy dịch
cōngTHÔNG
- 1.vội vàng
- 2.gấp gáp
cōngTHÔNG
- 1.biến thể của 匆[cong1]
cōngTHÔNG
- 1.biến thể của 匆[cong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
匆 急促地 匆 cōng急;忙~忙、~~。
字源Chiết tự
組詞Từ chứa chữ này
- 匆忙vội vã
- 匆匆một cách vội vàng
- 匆促vội vàng
- 匆卒biến thể cũ của 匆猝[cong1 cu4]
- 匆猝vội vã; gấp gáp; đột ngột
- 匆遽vội vã
- 急匆匆vội vã
- 行色匆匆vội vã