學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vội vãmáy dịch

cōngTHÔNG

  1. 1.vội vàng
  2. 2.gấp gáp

cōngTHÔNG

  1. 1.biến thể của 匆[cong1]

cōngTHÔNG

  1. 1.biến thể của 匆[cong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

匆 急促地 匆 cōng急;忙~忙、~~。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 匆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict