學華語Kaori Dict

匆匆

cōngcōng

ㄘㄨㄥ ㄘㄨㄥ

THÔNG THÔNG

HSK 7-9TOCFL 7Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間匆匆經過。

    shíjiān cōngcōng jīngguò。

    Thời gian trôi nhanh

  • 2

    他們匆匆離去了。

    tāmen cōngcōng líqù le。

    Họ vội vã rời đi

  • 3

    高的男人匆匆地走了。

    gāo de nánrén cōngcōng de zǒu le。

    Người cao lớn vội vã rời đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匆匆 nghĩa là gì? · Kaori Dict