例句Câu ví dụ
- 1
時間匆匆經過。
shíjiān cōngcōng jīngguò。
Thời gian trôi nhanh
- 2
他們匆匆離去了。
tāmen cōngcōng líqù le。
Họ vội vã rời đi
- 3
高的男人匆匆地走了。
gāo de nánrén cōngcōng de zǒu le。
Người cao lớn vội vã rời đi
時間匆匆經過。
shíjiān cōngcōng jīngguò。
Thời gian trôi nhanh
他們匆匆離去了。
tāmen cōngcōng líqù le。
Họ vội vã rời đi
高的男人匆匆地走了。
gāo de nánrén cōngcōng de zǒu le。
Người cao lớn vội vã rời đi