學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
悤
悤
giản thể:
匆
cōng
[ㄘㄨㄥ]
THÔNG
1.
biến thể của 匆[cong1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
匆忙
cōngmáng
vội vã
匆匆
cōngcōng
một cách vội vàng
匆促
cōngcù
vội vàng
匆
cōng
vội vàng
怱
cōng
biến thể của 匆[cong1]
匆卒
cōngcù
biến thể cũ của 匆猝[cong1 cu4]
匆猝
cōngcù
vội vã; gấp gáp; đột ngột
匆遽
cōngjù
vội vã
逐字解
Từng chữ trong từ
悤
thông
lo âu, không yên, vội vã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
從
cóng
từ; thông qua; qua
蔥
cōng
hành lá
叢
cóng
đám
从
cóng
biến thể của 從|从[cong2]
匆
cōng
vội vàng
囪
cōng
ống khói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
悤 nghĩa là gì? · Kaori Dict