學華語Kaori Dict

忙著

giản thể: 忙着

mángzhe

ㄇㄤˊ ㄓㄜ˙

MANG TRƯỚC

  1. 1.bận làm (việc gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她忙著編織。

    tā mángzhe biānzhī。

    Cô đang bận tay nghề dệt.

  • 2

    他忙著工作。

    tā mángzhe gōngzuò。

    Hắn đang bận làm việc

  • 3

    我現在忙著呢。

    wǒ xiànzài mángzhe ne。

    Tôi đang bận rộn bây giờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忙着 nghĩa là gì? · Kaori Dict