學華語Kaori Dict

忙於

giản thể: 忙于

máng

ㄇㄤˊ ㄩˊ

MANG VU

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗正忙於學習。

    Mǎlì zhèng mángyú xuéxí。

    Mary đang bận rộn học tập

  • 2

    我現在正忙於寫一本書。

    wǒ xiànzài zhèng mángyú xiě yī běn shū。

    Tôi đang bận viết một cuốn sách.

  • 3

    他忙於寫故事。

    tā mángyú xiě gùshi。

    Anh ấy bận viết truyện.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忙於 nghĩa là gì? · Kaori Dict