學華語Kaori Dict

趕往

giản thể: 赶往

gǎnwǎng

ㄍㄢˇ ㄨㄤˇ

CẢN VÃNG

HSK 7-9
  1. 1.vội vã đi đến (một nơi nào đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了不錯過火車,他匆匆趕往了車站。

    wèile bùcuò guòhuǒ chē, tā cōngcōng gǎnwǎng le chēzhàn。

    Để không bỏ lỡ chuyến tàu, ông ấy vội vã chạy đến ga

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趕往 nghĩa là gì? · Kaori Dict