- 1.vội lên đường
- 2.nhanh chóng tiếp tục hành trình

例句Câu ví dụ
- 1
如果我們不繼續趕路,我們會遲到的。
rúguǒ wǒmen bù jìxù gǎnlù, wǒmen huì chídào de。
Nếu chúng ta không tiếp tục đi bộ, chúng ta sẽ đến muộn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.