學華語Kaori Dict

趕工

giản thể: 赶工

gǎngōng

ㄍㄢˇ ㄍㄨㄥ

CẢN CÔNG

TOCFL 7
  1. 1.làm việc chạy đua với thời gian
  2. 2.làm gấp rút để kịp thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    他常開夜車趕工。

    tā cháng kāi yè chē gǎn gōng

    Anh ấy thường xuyên làm việc đến khuya

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趕工 nghĩa là gì? · Kaori Dict