學華語Kaori Dict

體系

giản thể: 体系

ㄊㄧˇ ㄒㄧˋ

THỂ HỆ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.hệ thống
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    龐大而精妙的體系往往建立在幾個簡單的規則之上。

    pángdà ér jīngmiào de tǐxì wǎngwǎng jiànlì zài jǐge jiǎndān de guīzé zhīshàng。

    Hệ thống lớn và tinh vi thường được xây dựng trên một vài quy tắc đơn giản.

  • 2

    這個公會歷史悠久,擁有完整的行政體系與嚴格的成員篩選標準。

    zhège gōnghuì lìshǐyōujiǔ, yōngyǒu wánzhěng de xíngzhèng tǐxì yǔ yángé de chéngyuán shāixuǎn biāozhǔn。

    Hiệp hội này có lịch sử lâu đời, có hệ thống hành chính đầy đủ và tiêu chuẩn tuyển chọn thành viên nghiêm ngặt

  • 3

    尼採認為,哲學家應該少一點自命不凡,多關注人的價值問題,而不是抽象的體系。

    Nícǎi rènwéi, zhéxuéjiā yīnggāi shǎo yīdiǎn zìmìngbùfán, duō guānzhù rén de jiàzhí wèntí, ér bùshì chōuxiàng de tǐxì。

    Nietzsche cho rằng các nhà triết học nên ít tự cao hơn, tập trung nhiều hơn vào vấn đề giá trị của con người, thay vì các hệ thống trừu tượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体系 nghĩa là gì? · Kaori Dict