例句Câu ví dụ
- 1
龐大而精妙的體系往往建立在幾個簡單的規則之上。
pángdà ér jīngmiào de tǐxì wǎngwǎng jiànlì zài jǐge jiǎndān de guīzé zhīshàng。
Hệ thống lớn và tinh vi thường được xây dựng trên một vài quy tắc đơn giản.
- 2
這個公會歷史悠久,擁有完整的行政體系與嚴格的成員篩選標準。
zhège gōnghuì lìshǐyōujiǔ, yōngyǒu wánzhěng de xíngzhèng tǐxì yǔ yángé de chéngyuán shāixuǎn biāozhǔn。
Hiệp hội này có lịch sử lâu đời, có hệ thống hành chính đầy đủ và tiêu chuẩn tuyển chọn thành viên nghiêm ngặt
- 3
尼採認為,哲學家應該少一點自命不凡,多關注人的價值問題,而不是抽象的體系。
Nícǎi rènwéi, zhéxuéjiā yīnggāi shǎo yīdiǎn zìmìngbùfán, duō guānzhù rén de jiàzhí wèntí, ér bùshì chōuxiàng de tǐxì。
Nietzsche cho rằng các nhà triết học nên ít tự cao hơn, tập trung nhiều hơn vào vấn đề giá trị của con người, thay vì các hệ thống trừu tượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
