學華語Kaori Dict

關係

giản thể: 关系

guānxi

ㄍㄨㄢ ㄒㄧ˙

QUAN HỆ

HSK 3TOCFL 3N/V
  1. 1.quan hệ
  2. 2.mối quan hệ
  3. 3.liên quan
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ảnh hưởng
  2. 5.có liên quan
  3. 6.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:guānxibiến thể của 關係|关系[guan1 xi5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國相互理解,關系相當友好。

    liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo

    Hai quốc gia hiểu nhau, quan hệ rất thân mật

  • 2

    兩國關系密切。

    liǎng guó guān xi mì qiè

    Mối quan hệ giữa hai nước rất thân mật

  • 3

    兩國關系緊密。

    liǎng guó guān xi jǐn mì

    Mối quan hệ giữa hai quốc gia rất thân mật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关系 nghĩa là gì? · Kaori Dict