學華語Kaori Dict

失眠

shīmián

ㄕ ㄇㄧㄢˊ

THẤT MIÊN

HSK 7-9TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我又失眠了。

    wǒ yòu shīmián le。

    Tôi lại mất ngủ

  • 2

    我昨晚失眠了。

    wǒ zuówǎn shīmián le。

    Tôi mất ngủ vào tối qua

  • 3

    他好像失眠了幾晚。

    tā hǎoxiàng shīmián le jǐ wǎn。

    Anh ấy dường như đã mất ngủ vài đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失眠 nghĩa là gì? · Kaori Dict