學華語Kaori Dict

水面

shuǐmiàn

ㄕㄨㄟˇ ㄇㄧㄢˋ

THUỶ DIỆN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    水面上有一層膜。

    shuǐ miàn shàng yǒu yī céng mó

    Trên mặt nước có một lớp màng

  • 2

    花瓣浮在水面上。

    huābàn fú zài shuǐmiàn shàng。

    Những cánh hoa đang nổi trên mặt nước

  • 3

    油會浮在水面上。

    yóu huì fú zài shuǐmiàn shàng。

    Dầu sẽ nổi trên mặt nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水面 nghĩa là gì? · Kaori Dict