例句Câu ví dụ
- 1
水面上有一層膜。
shuǐ miàn shàng yǒu yī céng mó
Trên mặt nước có một lớp màng
- 2
花瓣浮在水面上。
huābàn fú zài shuǐmiàn shàng。
Những cánh hoa đang nổi trên mặt nước
- 3
油會浮在水面上。
yóu huì fú zài shuǐmiàn shàng。
Dầu sẽ nổi trên mặt nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
