例句Câu ví dụ
- 1
我很累,想睡覺。
wǒ hěn lèi xiǎng shuì jiào
Tôi rất mệt, muốn đi ngủ.
- 2
他十點才睡覺。
tā shí diǎn cái shuì jiào
Anh ấy mới ngủ lúc mười giờ
- 3
那會兒我正在睡覺。
nà huìr wǒ zhèng zài shuì jiào
Khi đó tôi đang ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.
