例句Câu ví dụ
- 1
我想你用自己的想象力。
wǒ xiǎng nǐ yòng zìjǐ de xiǎngxiànglì。
Tôi muốn bạn dùng trí tưởng tượng của mình
- 2
發揮您的想象力。
fāhuī nín de xiǎngxiànglì。
Hãy phát huy trí tưởng tượng của anh.
- 3
這是一些參考,但我希望你的想象力不會被這些限制住。
zhè shì yīxiē cānkǎo, dàn wǒ xīwàng nǐ de xiǎngxiànglì bùhuì bèi zhèxiē xiànzhì zhù。
Đây là một số tài liệu tham khảo, nhưng tôi hy vọng trí tưởng tượng của anh sẽ không bị giới hạn bởi những điều này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
