學華語Kaori Dict

想象力

xiǎngxiàng

ㄒㄧㄤˇ ㄒㄧㄤˋ ㄌㄧˋ

TƯỞNG TƯỢNG LỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想你用自己的想象力。

    wǒ xiǎng nǐ yòng zìjǐ de xiǎngxiànglì。

    Tôi muốn bạn dùng trí tưởng tượng của mình

  • 2

    發揮您的想象力。

    fāhuī nín de xiǎngxiànglì。

    Hãy phát huy trí tưởng tượng của anh.

  • 3

    這是一些參考,但我希望你的想象力不會被這些限制住。

    zhè shì yīxiē cānkǎo, dàn wǒ xīwàng nǐ de xiǎngxiànglì bùhuì bèi zhèxiē xiànzhì zhù。

    Đây là một số tài liệu tham khảo, nhưng tôi hy vọng trí tưởng tượng của anh sẽ không bị giới hạn bởi những điều này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想象力 nghĩa là gì? · Kaori Dict