- 1.nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách
- 2.tìm mọi cách thử cái này cái kia

例句Câu ví dụ
- 1
她想方設法以一己之力完成了工作。
tā xiǎngfāngshèfǎ yǐ yījǐ zhī lì wánchéng le gōngzuò。
Cô ấy đã cố gắng hoàn thành công việc một mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.