學華語Kaori Dict

想方設法

giản thể: 想方设法

xiǎngfāngshè

ㄒㄧㄤˇ ㄈㄤ ㄕㄜˋ ㄈㄚˇ

TƯỞNG PHƯƠNG THIẾT PHÁP

HSK 7-9
  1. 1.nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách
  2. 2.tìm mọi cách thử cái này cái kia

例句Câu ví dụ

  • 1

    她想方設法以一己之力完成了工作。

    tā xiǎngfāngshèfǎ yǐ yījǐ zhī lì wánchéng le gōngzuò。

    Cô ấy đã cố gắng hoàn thành công việc một mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想方设法 nghĩa là gì? · Kaori Dict