想不到
xiǎngbudào
[ㄒㄧㄤˇ ㄅㄨ˙ ㄉㄠˋ]
TƯỞNG BẤT ĐÁO
HSK 6V
- 1.bất ngờ
- 2.khó tưởng tượng
- 3.không ngờ tới
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ai mà ngờ rằng

例句Câu ví dụ
- 1
想不到他會來。
xiǎng bu dào tā huì lái
Không ngờ ông ấy lại đến
- 2
我想不到。
wǒ xiǎngbudào。
Tôi không nghĩ ra
- 3
想不到怎樣回覆嗎?
xiǎngbudào zěnyàng huífù ma?
Không nghĩ ra cách trả lời sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.