學華語Kaori Dict

感想

gǎnxiǎng

ㄍㄢˇ ㄒㄧㄤˇ

CẢM TƯỞNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.ấn tượng
  2. 2.suy ngẫm
  3. 3.suy nghĩ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:通[tong4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他寫下了自己的感想。

    tā xiě xià le zì jǐ de gǎn xiǎng

    Anh ấy đã ghi lại những suy nghĩ của mình

  • 2

    你對這一切有什麼感想?

    nǐ duì zhè yīqiè yǒu shénme gǎnxiǎng?

    Anh ấy có cảm thấy gì về tất cả những điều này?

  • 3

    你對這場比賽有甚麼感想?

    nǐ duì zhè chǎng bǐsài yǒu shén má gǎnxiǎng?

    Bạn có cảm nghĩ gì về trận đấu này?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感想 nghĩa là gì? · Kaori Dict