感想
gǎnxiǎng
[ㄍㄢˇ ㄒㄧㄤˇ]
CẢM TƯỞNG
HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
他寫下了自己的感想。
tā xiě xià le zì jǐ de gǎn xiǎng
Anh ấy đã ghi lại những suy nghĩ của mình
- 2
你對這一切有什麼感想?
nǐ duì zhè yīqiè yǒu shénme gǎnxiǎng?
Anh ấy có cảm thấy gì về tất cả những điều này?
- 3
你對這場比賽有甚麼感想?
nǐ duì zhè chǎng bǐsài yǒu shén má gǎnxiǎng?
Bạn có cảm nghĩ gì về trận đấu này?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.