學華語Kaori Dict

想像

xiǎngxiàng

ㄒㄧㄤˇ ㄒㄧㄤˋ

TƯỞNG TƯỢNG

TOCFL 4
  1. 1.tưởng tượng; mường tượng
  2. 2.sự tưởng tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒我想像的那麼聰明。

    wǒ méi wǒ xiǎngxiàng de nàme cōngming。

    Tôi không thông minh như mình tưởng

  • 2

    上學遲到的學生人數比我想像中少很多。

    shàngxué chídào de xuésheng rénshù bǐ wǒ xiǎngxiàng zhōng shǎo hěn duō。

    Số học sinh đến trường muộn ít hơn nhiều so với sự tưởng tượng của tôi

  • 3

    它比你想像的要難。

    tā bǐ nǐ xiǎngxiàng de yào nán。

    Nó khó hơn những gì anh tưởng tượng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想像 nghĩa là gì? · Kaori Dict