學華語Kaori Dict

相像

xiāngxiàng

ㄒㄧㄤ ㄒㄧㄤˋ

TƯƠNG TƯỢNG

  1. 1.giống nhau
  2. 2.tương tự
  3. 3.tương đồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    甚至我們的手指都不相像。

    shènzhì wǒmen de shǒuzhǐ dōu bù xiāngxiàng。

    Ngay cả ngón tay của chúng tôi cũng không giống nhau

  • 2

    冰島語和古諾爾斯語是兩個相像的語言。

    Bīngdǎo yǔ hé Gǔnuò ěr Sī yǔ shì liǎng gě xiāngxiàng de yǔyán。

    Ngôn ngữ Iceland và tiếng Norse cổ là hai ngôn ngữ tương tự nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相像 nghĩa là gì? · Kaori Dict