學華語Kaori Dict

想象

xiǎngxiàng

ㄒㄧㄤˇ ㄒㄧㄤˋ

TƯỞNG TƯỢNG

HSK 4N/V
  1. 1.tưởng tượng; hình dung
  2. 2.trí tưởng tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以想象一下。

    nǐ kě yǐ xiǎng xiàng yī xià

    Anh có thể tưởng tượng xem

  • 2

    那只是你的想象。

    nà zhǐshì nǐ de xiǎngxiàng。

    Đó chỉ là tưởng tượng của anh.

  • 3

    這只是你的想象。

    zhè zhǐshì nǐ de xiǎngxiàng。

    Đây chỉ là tưởng tượng của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想象 nghĩa là gì? · Kaori Dict