例句Câu ví dụ
- 1
來猜拳吧!
lái cāiquán ba!
Đến đánh bài tay đi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
來猜拳吧!
lái cāiquán ba!
Đến đánh bài tay đi!