學華語Kaori Dict

檢討

giản thể: 检讨

jiǎntǎo

ㄐㄧㄢˇ ㄊㄠˇ

KIỂM THẢO

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.kiểm điểm hoặc kiểm tra
  2. 2.tự phê bình
  3. 3.xem xét

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在校慶後打掃的時候弄掉了一把學校的鑰匙,我被迫寫了一份檢討。

    wǒ zàixiào qìng hòu dǎsǎo de shíhou nòng diào le yī bǎ xuéxiào de yàoshi, wǒ bèipò xiě le yī fèn jiǎntǎo。

    Khi tôi dọn dẹp sau lễ hội trường, tôi đã làm rơi một chìa khóa trường, tôi bị bắt buộc phải viết một bản kiểm讨.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檢討 nghĩa là gì? · Kaori Dict