字義Nghĩa
nữ giớimáy dịch
fùPHỤ
- 1.phụ nữ
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
người phụ nữ 女 cầm cái quét nhà 帚
組詞Từ chứa chữ này
- 婦女phụ nữ
- 婦人người phụ nữ đã kết hôn
- 婦好Phụ Hảo (khoảng 1200 TCN), hay còn gọi là Phu nhân Hảo, nữ tướng Trung Quốc cuối đời nhà Thương 商朝[Shang1 chao2]
- 婦幼phụ nữ và trẻ em
- 婦檢khám phụ khoa (viết tắt của 婦科檢查|妇科检查[fu4 ke1 jian3 cha2])
- 婦科phụ khoa
- 婦聯liên đoàn phụ nữ
- 婦孺Phụ nữ và trẻ em — phụ nữ và trẻ em
- 婦女節Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
- 婦洗器bồn rửa vệ sinh
- 夫婦một cặp (đã kết hôn)
- 主婦người nội trợ
- 寡婦quả phụ
- 孕婦phụ nữ mang thai
- 媳婦
- 媳婦con dâu