學華語Kaori Dict

婦女

giản thể: 妇女

ㄈㄨˋ ㄋㄩˇ

PHỤ NỮ

HSK 6TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    婦女在家園里種花。

    fù nǚ zài jiā yuán lǐ zhòng huā

    Nữ giới trồng hoa trong sân nhà

  • 2

    婦女也是人。

    fùnǚ yě shì rén。

    Nữ giới cũng là người

  • 3

    婦女有選擇的權力。

    fùnǚ yǒu xuǎnzé de quánlì。

    Nữ giới có quyền lựa chọn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婦女 nghĩa là gì? · Kaori Dict