例句Câu ví dụ
- 1
婦女在家園里種花。
fù nǚ zài jiā yuán lǐ zhòng huā
Nữ giới trồng hoa trong sân nhà
- 2
婦女也是人。
fùnǚ yě shì rén。
Nữ giới cũng là người
- 3
婦女有選擇的權力。
fùnǚ yǒu xuǎnzé de quánlì。
Nữ giới có quyền lựa chọn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
